diễn trường
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, hiếm):
- Sân khấu, rạp hát: "diễn trường" chỉ nơi diễn ra các hoạt động biểu diễn nghệ thuật, đặc biệt là kịch nói, tuồng, chèo trong văn hóa truyền thống Việt Nam.
- Nơi xảy ra sự kiện quan trọng: nghĩa bóng, "diễn trường" còn được dùng để chỉ một không gian hoặc bối cảnh nơi các sự việc, biến cố lớn diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Ngày xưa, các vở tuồng thường được trình diễn ngoài trời, gọi là diễn trường. (Ngày xưa, các vở tuồng thường được biểu diễn ngoài trời, nơi đó được gọi là diễn trường.)
- Diễn trường của đoàn hát ấy được dựng lên giữa làng. (Sân khấu của đoàn hát ấy được dựng lên giữa làng.)
Nghĩa bóng:
- Chiến trường là diễn trường của lòng dũng cảm. (Chiến trường là nơi thể hiện lòng dũng cảm.)
- Cuộc đời là một diễn trường lớn, ai cũng đóng một vai trò nào đó. (Cuộc sống là một bối cảnh rộng lớn, mỗi người đều có một vai trò riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diễn trường kịch nghệ": sân khấu chuyên biệt cho các loại hình kịch.
- Diễn trường kịch nghệ thời Nguyễn được xây dựng theo lối kiến trúc phương Tây. (Sân khấu kịch thời Nguyễn được xây dựng theo phong cách kiến trúc phương Tây.)
"diễn trường chính trị": nghĩa bóng, chỉ nơi diễn ra các hoạt động chính trị.
- Quốc hội là diễn trường chính trị quan trọng nhất của đất nước. (Quốc hội là nơi diễn ra các hoạt động chính trị quan trọng nhất của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Sân khấu (danh từ): nơi biểu diễn nghệ thuật, phổ biến hơn "diễn trường".
- Sân khấu kịch nói đang phát triển mạnh. (Sân khấu kịch nói đang phát triển mạnh mẽ.)
Rạp hát (danh từ): công trình kiến trúc dành cho biểu diễn, có mái che.
- Rạp hát thành phố được xây từ thế kỷ 19. (Rạp hát thành phố được xây dựng từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Sân khấu: nơi biểu diễn nghệ thuật.
- Địa điểm: nơi diễn ra sự kiện (nghĩa bóng).
- Bối cảnh: không gian, tình huống xảy ra sự việc.
Thành ngữ liên quan
- Diễn trường đời: cuộc sống được ví như một sân khấu lớn.
- Diễn trường đời có nhiều vai diễn khác nhau. (Cuộc sống có nhiều vai trò và hoàn cảnh khác nhau.)